salic law
Định nghĩa
- Danh từ:
- Luật Salic: "Salic law" là một bộ luật cổ xưa của người Frank Salian và các bộ lạc German khác. Bộ luật này nổi tiếng nhất với quy định cấm phụ nữ thừa kế ngai vàng hoặc đất đai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Salic law was applied in France to prevent women from becoming queens. (Luật Salic được áp dụng ở Pháp để ngăn phụ nữ trở thành nữ hoàng.)
- Historians study the Salic law to understand early Germanic legal systems. (Các nhà sử học nghiên cứu luật Salic để hiểu hệ thống pháp luật Đức cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to invoke the Salic law": viện dẫn luật Salic.
- The king invoked the Salic law to block his daughter's claim to the throne. (Nhà vua đã viện dẫn luật Salic để ngăn chặn yêu cầu lên ngôi của con gái mình.)
"under the Salic law": theo luật Salic.
- Under the Salic law, only male heirs could inherit the crown. (Theo luật Salic, chỉ có người thừa kế nam giới mới được thừa kế vương miện.)
Biến thể và từ gần giống
- Salic (adj): thuộc về luật Salic hoặc người Frank Salian.
- The Salic tradition influenced medieval European inheritance laws. (Truyền thống Salic đã ảnh hưởng đến luật thừa kế thời trung cổ châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Salic code: bộ luật Salic (một thuật ngữ thay thế).
- The Salic code was one of the earliest written Germanic laws. (Bộ luật Salic là một trong những luật viết sớm nhất của người German.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "Salic law", nhưng có thể kết hợp với động từ như "apply" (áp dụng), "invoke" (viện dẫn), "follow" (tuân theo).
Thành ngữ liên quan
- "Salic law of inheritance": luật thừa kế Salic (một khái niệm lịch sử).
- The Salic law of inheritance was a key issue in the Hundred Years' War. (Luật thừa kế Salic là một vấn đề then chốt trong Chiến tranh Trăm Năm.)